Trang nhà » Nhà đầu tư » Buffett Đã Làm Gì Để Thành Công

Buffett Đã Làm Gì Để Thành Công

Buffett đã làm gì để thành công

Seth A. Klarman là CEO và quản lý danh mục đầu tư của Baupost Group, một công ty quản lý đầu tư theo định hướng giá trị được thành lập vào năm 1982. Đây là một trong những bài viết của ông về cuộc đời và sự nghiệp của Warren Buffett ngay trước khi Buffett chính thức rời khỏi vị trí CEO tập đoàn Berkshire cuối năm 2025.

Bạn có thể đọc bài viết bản gốc tại đây

Warren Buffett qua góc nhìn của Seth Klarman

Thay vì một bài ca tụng thông thường về sự giàu có, bài luận của Seth Klarman trên tờ The Atlantic tập trung vào những khía cạnh ít người để ý về Warren Buffett.

  • Buffett thành công không phải vì ông làm những điều phi thường, mà vì ông kiên trì với những việc “tầm thường” (mundane) một cách nhất quán nhất
  • Trong khi thế giới dạy về đa dạng hóa để giảm rủi ro, Buffett lại chứng minh rằng việc không đa dạng hóa mới là chìa khóa để bảo vệ những ý tưởng tốt nhất.
  • Đặc biệt, Klarman thừa nhận dù ông nể phục Buffett sâu sắc, ông vẫn giữ một sự độc lập tuyệt đối khi chưa từng sở hữu cổ phiếu Berkshire Hathaway.

Bài viết là một bản phân tích về một “hệ điều hành” tư duy đã chiến thắng mọi thuật toán và biến động thị trường trong suốt 75 năm qua.

Nội dung

Nhà đầu tư thành công nhất mọi thời đại sắp nghỉ hưu. Đây là những điều khiến ông trở thành hình mẫu lý tưởng của nước Mỹ.

Warren Buffett từ lâu đã được biết đến và ngưỡng mộ trên toàn thế giới vì đã làm một việc mà về bản chất là rất bình thường. Ông không phải là một nghệ sĩ thiên tài, một nhà phát minh vĩ đại hay một vận động viên lập kỷ lục. Thay vào đó, ông tỏa sáng — một kiểu trí tuệ miền Trung Tây điềm đạm — qua nghệ thuật đầu tư dung dị: mua cổ phiếu này và tránh cổ phiếu kia. Bản thân Buffett đã gọi công việc này là “đơn giản, nhưng không dễ dàng”. Hàng triệu triệu người mua bán cổ phiếu mỗi ngày, nhưng không ai có thành tích làm điều đó tốt hơn ông, nhất quán như ông và trong một thời gian dài như ông.

Giờ là thời điểm để suy ngẫm về những phẩm chất đã khiến ông trở thành nhà đầu tư thành công nhất mọi thời đại. Những phẩm chất này

  • sự tò mò không ngừng,
  • tính nhất quán trong phân tích,
  • nỗ lực tập trung và sự khiêm tốn, cùng với
  • sự liêm chính cao độ,
  • một tính cách không bị thay đổi bởi sự giàu có hay thành công, và sự lạc quan tươi sáng về Hoa Kỳ

— đã khiến ông trở thành một hình mẫu lý tưởng của người Mỹ.

Ông cũng là hiện thân của các giá trị truyền thống của Mỹ — thị trường tự do, hệ thống quản trị dân chủ, lòng yêu nước và lẽ phải thông thường xa xưa — những thứ mà ngày nay đã mất đi phần nào giá trị. Giờ đâ, Buffett đang rời khỏi sân khấu, khi mà thế giới đang thiếu hụt trầm trọng những hình mẫu đúng đắn Tiếng nói và tấm gương của ông sẽ được nhớ đến sâu sắc.

Con đường trở thành nhà đầu tư

Từ thuở thiếu thời, Warren Buffett đã sớm phát triển trí tuệ đầu tư và nhạy bén trong kinh doanh. Khi còn là một chàng trai trẻ ở Omaha, ông đã quan tâm đến thị trường chứng khoán và thực hiện khoản đầu tư đầu tiên (vào cổ phiếu ưu đãi của Cities Service) năm 11 tuổi.

Ông kiếm tiền bằng cách bán đậu phộng và bỏng ngô tại các trận bóng đá đại học, làm cậu bé giao báo cho tờ The Washington Post, và là người sản xuất các tờ hướng dẫn đặt cược tại trường đua ngựa. Năm 17 tuổi, ông gom góp tiền tiết kiệm để mua các máy chơi pinball và đặt chúng trong các tiệm cắt tóc, một khoản đầu tư tạo ra dòng tiền đều đặn cho Buffett.

Ở độ tuổi đôi mươi, ông tham gia một lớp học tại Đại học Columbia về đầu tư giá trị — nghệ thuật kiên nhẫn tìm kiếm các món hời đầu tư. Benjamin Graham, một thiên tài nhập cư, và cũng là một thầy đa tài, đã giảng dạy lớp học này. Ông cũng đang điều hành một quỹ đầu tư thành công. Graham là đồng tác giả của cuốn sách mang tên Security Analysis (Phân tích Chứng khoán) vào năm 1934 (tôi từng tham gia với tư cách là biên tập viên cho các lần tái bản sau này), và vào năm 1949 đã xuất bản cuốn The Intelligent Investor (Nhà đầu tư thông minh), cuốn sách được biết đến như là kinh thánh của đầu tư giá trị. Từ lớp học đó, Buffett và Graham đã bắt đầu một mối quan hệ thân thiết và bền vững, và như người ta vẫn nói, phần còn lại đã trở thành lịch sử.

Lấy cảm hứng từ Graham, vào năm 1956, Buffett khi đó 25 tuổi đã mở một công ty hợp danh đầu tư, mời bạn bè và hàng xóm tham gia. Ngay từ khi còn trẻ, Buffett đã vô cùng tự tin rằng phương pháp đầu tư giá trị sẽ giúp tích lũy và tăng trưởng vốn một cách đáng tin cậy trong tương lai xa với tỷ suất sinh lợi đặc biệt;

Có vẻ như ông có thể thấy trước khối tài sản của mình sẽ tăng trưởng như thế nào theo thời gian, miễn là ông không lơ là mục tiêu. Ông quyết tâm ở lại trong “vòng tròn năng lực” của mình, tập trung toàn bộ sự chú ý vào việc đầu tư vào những doanh nghiệp mà ông chắc chắn mình có thể hiểu rõ.

Và thực sự, công ty hợp danh này đã tạo ra kết quả phi thường trong suốt gần 15 năm hoạt động.

Berkshire Hathaway

Năm 1962, công ty hợp danh đầu tư của Buffett đã mua những cổ phiếu đầu tiên của Berkshire Hathaway. Berkshire, khi đó chỉ là một công ty dệt may, đang giao dịch ở mức giá thấp so với giá trị sổ sách và lợi nhuận. Nhưng đó là một doanh nghiệp chất lượng thấp, phải đối mặt với thách thức từ các hoạt động tốn kém trong nước tại thời điểm mà các đối thủ cạnh tranh nước ngoài có thể sản xuất sản phẩm với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ.

Kế hoạch của Buffett là thuyết phục công ty từ bỏ hoạt động dệt may, để ông có thể kiếm lời từ định giá thị trường đang bị chiết khấu. Tua nhanh tám năm sau, Buffett trở thành chủ tịch của Berkshire. Ông đã thực hiện các bước cần thiết để biến nhà sản xuất đang suy tàn này thành một tập đoàn bảo hiểm và công nghiệp, và là một phương tiện đầu tư suốt đời mà cái tên của nó (thứ ông chưa bao giờ thay đổi) cuối cùng sẽ trở thành từ đồng nghĩa với chính tên tuổi của ông.

Buffett hiểu rỗ vì sao cần sở hữu một công ty bảo hiểm: Những công ty như vậy tạo ra một lượng tiền mặt lớn và tăng dần khi doanh nghiệp mở rộng. Điều này được biết đến với thuật ngữ “float” (nguồn vốn thặng dư) — tính thanh khoản có thể sử dụng cho đến khi nó có thể cần thiết vào một ngày nào đó để chi trả các yêu cầu bảo hiểm. Buffett biết rằng ông có thể nâng cao lợi nhuận của Berkshire theo thời gian bằng cách đầu tư nguồn vốn thặng dư này.

Buffett đã biến Berkshire thành một công ty sở hữu (holding company) với “nguồn vốn vĩnh viễn”, không chỉ đầu tư vào cổ phiếu phổ thông mà còn có thể mua lại toàn bộ doanh nghiệp tư nhân. Berkshire đã phát triển để sở hữu hàng trăm doanh nghiệp — bao gồm Đường sắt BNSF, Geico, NetJets và nhiều công ty năng lượng, điện lực — và các vị thế cổ phiếu tập trung tại Apple, American Express và Coca-Cola.

Buffett sớm tập trung phần lớn tài sản ròng của mình ở Berskhire, một công ty mà ông có thể tập trung duy nhất một mục tiêu. Buffett nắm giữ gần như toàn bộ cổ phiếu Berkshire Hathaway ban đầu của mình cho đến gần đây, khi ông bắt đầu giảm tỷ lệ sở hữu như một phần của kế hoạch thừa kế và chương trình từ thiện. Khoản đầu tư cá nhân của Buffett vào Berkshire Hathaway cuối cùng đã tăng trưởng lên mức giá trị hơn 125 tỷ USD, ngay cả sau khi ông đã quyên góp hàng chục tỷ USD giá trị cổ phiếu cho mục đích từ thiện. Chưa có ai từng xây dựng một khối tài sản đầu tư khổng lồ như vậy từ con số không; nó giống như việc ông trúng một tờ vé số với phần thưởng không ngừng tăng lên, dù đó là giải thưởng dựa trên việc áp dụng nhất quán nỗ lực kỹ năng chứ không phải vận may.

Thành công của Buffett, ở một mức độ lớn, là đầu tư giá trị một cách nhạy bén. Ông luôn xem xét cổ phiếu như quyền sở hữu một phần của doanh nghiệp mà ông nắm giữ dài hạn. Ông thực hiện thẩm định và phân tích sâu sắc; tìm kiếm đặc điểm của “doanh nghiệp tốt”; kiên nhẫn chờ đợi một “fat pitch” (cơ hội vàng — sự kết hợp hiếm hoi giữa một doanh nghiệp chất lượng cao và mức giá cổ phiếu định giá sai),và chỉ khi đó, mới thực hiện một cú đặt cược lớn. Nếu một cổ phiếu mà Buffett thích bị giảm giá, ông vui vẻ mua thêm — điều này hoàn toàn không giống với cảm giác của hầu hết mọi người khi cổ phiếu của họ sụt giảm.

Những nhà đầu tư giá trị

Tôi sẽ dừng lại một chút để nói rằng các nhà đầu tư giá trị — và tôi tự coi mình là một trong số đó — là một nhóm người kỳ quặc. Họ có xu hướng sớm phát triển về toán học và từ nhỏ đã quan tâm đến việc sưu tầm tem hoặc tiền xu, đánh giá ngựa đua, khởi nghiệp kinh doanh, đầu tư vào thị trường chứng khoán và tìm cách kiếm tiền. Họ là những người săn lùng món hời hoàn hảo và tính cách họ đi ngược đám đông một cách tự nhiên. Họ không tìm thấy sự thoải mái từ sự đồng thuận, và thậm chí cảm thấy không thoải mái khi quan điểm của họ trở thành xu hướng chủ đạo.

Mặc dù hầu hết các nhà đầu tư đều phấn khích trước những lời rỉ tai hoặc những đợt chào bán công khai nóng hổi, các nhà đầu tư giá trị đặt mục tiêu giữ kỷ luật và tập trung vào giá trị nội tại của một doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư, lợi nhuận và dòng tiền đang được tạo ra, cũng như triển vọng tương lai của công ty.

Họ không phấn khích bởi khả năng kiếm lời tức thì mà bởi nguyên lý của lãi kép vốn đầu tư trong dài hạn. Các chuyên gia tài chính đôi khi gọi khái niệm lãi suất kép (hoặc lợi nhuận kép) là “kỳ quan thứ tám của thế giới” — kết quả phi thường có được từ việc đầu tư khôn ngoan, gắn bó với chúng và nhất quán giữ tầm nhìn dài hạn. Buffett chính là hiện thân của khái niệm này. Ông chưa bao giờ cố gắng làm giàu nhanh chóng (điều mà tôi khá chắc chắn rằng ông sẽ nói rằng mình không biết cách làm) khi mà việc đi chậm hơn sẽ tạo ra kết quả chắc chắn hơn và cuối cùng là sinh lợi nhiều hơn. Lãi kép, nếu được thực hiện thành công, theo thời gian sẽ giúp ông gia tăng giá trị ròng một cách bền vững.

5 bí quyết thành công

Trong suốt sự nghiệp đầu tư 45 năm của riêng tôi, hầu như mọi nhà đầu tư giá trị mà tôi biết đều ngưỡng mộ Buffett. Cộng đồng đầu tư giá trị biết rõ thành tích của ông, theo dõi các thương vụ mua và bán mới nhất của ông, và hiểu cách ông suy nghĩ thông qua các lá thư gửi cổ đông. Một số người chọn sao chép danh mục đầu tư của Buffett, một số người khác coi cổ phiếu Berkshire Hathaway là một vị thế cốt lõi. Nhưng bên cạnh đó, hầu hết đều tập trung học tập quy trình tư duy và phong thái của ông — kiên nhẫn, nhất quán, không cảm tính và hướng tới dài hạn.

Làm thế nào Buffett đã làm điều đó tốt như vậy trong một thời gian dài? Ông đã mang năm đặc điểm chính vào việc đầu tư của mình:

  1. Trí tuệ nhạy bén, nhanh nhạy, chính xác và quyết đoán giúp ông có khả năng đưa ra những nhận định đầu tư đáng tin cậy.
  2. Tư duy một cách đơn giản, đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề khi phân tích mỗi khoản đầu tư.
  3. Khả năng phân biệt các khoản đầu tư tốt với các khoản đầu tư tồi, và các khoản đầu tư tuyệt vời với những khoản chỉ ở mức tốt — cùng với sự thấu hiểu và niềm tin để gắn bó với những khoản tốt nhất theo thời gian. Buffett, mượn lời của bậc thầy đầu tư Peter Lynch, chưa bao giờ cắt hoa và tưới cỏ dại.
  4. Khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài và tránh bị xao nhãng.
  5. Sự linh hoạt để thay đổi chiến lược khi tìm thấy cách cải thiện. Ví dụ, ông đã chuyển sang tập trung nhiều hơn vào chất lượng của doanh nghiệp, thay vì chỉ quan tâm tìm cổ phiếu rẻ nhất

“Không cắt hoa, không tưới cỏ dại” là một nguyên lý đầu tư do Peter Lynch phổ biến, dựa trên quy luật lũy thừa (Power Law) của lợi nhuận. Trong đầu tư, số ít những siêu cổ phiếu (hoa) sẽ đóng góp phần lớn giá trị tăng trưởng của toàn bộ danh mục theo thời gian nhờ sức mạnh của lãi kép.

Tuy nhiên, sai lầm phổ biến của nhà đầu tư là vội vã chốt lời những mã đang thắng thế (cắt hoa) để giải tỏa áp lực tâm lý, đồng thời lại dồn thêm vốn và sự kỳ vọng vào những khoản đầu tư đang thua lỗ (tưới cỏ dại) với hy vọng hòa vốn.

Việc “tưới cỏ” không chỉ làm tăng rủi ro tập trung vào tài sản kém chất lượng mà còn triệt tiêu chi phí cơ hội của dòng vốn. Một nhà đầu tư bản lĩnh phải làm ngược lại: kiên trì để các khoản thắng lớn tiếp tục chạy (let winners run) và quyết liệt cắt bỏ những mảng kinh doanh không còn khả năng sinh lời.

Buffett đã chèo lái thành công qua các thời kỳ bùng nổ và sụp đổ của thị trường, các cuộc khủng hoảng tài chính, chiến tranh, đại dịch và những đổi mới công nghệ kinh ngạc đã sinh ra vô số doanh nghiệp đồng thời làm đảo lộn, thậm chí thay thế rất nhiều doanh nghiệp khác. Qua tất cả những điều này, Buffett chỉ đơn giản là tiến bước, dường như không hề nao núng.

Trong suốt sự nghiệp của mình, sự cạnh tranh giữa các nhà đầu tư đã tăng lên đáng kể khi hoạt động đầu tư trở nên có tính tổ chức hơn, nhiều người trẻ theo đuổi nghề đầu tư hơn, thông tin tài chính trở nên sẵn có rộng rãi và những khoản vốn đầu tư lớn hơn bao giờ hết cạnh tranh cho lợi nhuận vượt trội. Buffett chỉ đơn giản là tiếp tục tạo ra những kết quả đặc biệt.

Nhà đầu tư kiệt xuất hay nhà đầu tư phổ thông?

Nhiều người trong chúng ta đều nghe những câu chuyện chung chung rằng ai đó có thể trở nên giàu có bằng cách đầu tư vào (đúng) cổ phiếu phổ thông, tái đầu tư cổ tức trong suốt quá trình và nắm giữ khi các nhà đầu tư khác đang hoảng loạn, những câu chuyện về một người lao công, giáo viên hay thủ thư đã nghỉ hưu, những người đã chắt chiu, tiết kiệm và đầu tư khôn ngoan, để lại một gia tài nhỏ.

Buffett đã chứng minh một điều còn đáng kinh ngạc hơn — rằng bạn có thể trở thành một trong những người giàu nhất thế giới bằng cách làm như vậy, và không phải bằng cách sử dụng một thuật toán giao dịch kỳ quặc hớt vài xu lẻ sau mỗi giao dịch, mà bằng cách triển khai một kế hoạch hợp lý là mua và nắm giữ cổ phiếu doanh nghiệp niêm yết chất lượng cao. Bằng cách này, Buffett vừa là một người khác biệt — một “kỳ lân” đầu tư — nhưng cũng là một “Everyman” (người bình thường), một người đi mua cổ phiếu, thường là ở những công ty nổi tiếng. (Tuy nhiên, một “Average Joe” – người bình thường – sẽ không dành cả ngày lẫn đêm để lục lọi các chồng báo cáo thường niên của doanh nghiệp, từng chú thích một, để tìm kiếm những thông tin sâu sắc)

Buffett thường là người nắm giữ dài hạn các công ty mà ông đầu tư. Tiêu chuẩn ông đặt ra là rất cao, và ông khuyên các nhà đầu tư không nên mở vị thế mới quá thường xuyên, vì chỉ có một số ít ý tưởng đầu tư là thực sự xứng đáng. Ông miễn nhiễm với xu hướng của hầu hết các nhà đầu tư là tập trung vào lĩnh vực thời thượng nhất hoặc công nghệ mới nóng hổi nhất, và theo thời gian, điều này đã giúp ông cực kỳ hiệu quả.

Khái niệm thẻ đục lỗ

Ông đã phát minh ra khái niệm về một chiếc “thẻ đục lỗ” đầu tư cho mỗi nhà đầu tư tham vọng, chỉ với 20 lỗ đục để sử dụng trong cả cuộc đời (mỗi lần đầu tư là một lần đục lỗ).

Không ai thực sự làm theo ý tưởng này (ít ai trong chúng ta có thể thực tế kỷ luật đến mức đó), nhưng dù sao đó vẫn là một khung tư duy tốt: một lời nhắc nhở rằng khi bạn tìm thấy một khoản đầu tư thực sự hấp dẫn, bạn đừng ngại tập trung vốn.

Cách tư duy này trái ngược với phương pháp đầu tư đương đại là đa dạng hóa danh mục đầu tư như một phương tiện để giảm thiểu rủi ro. Nhưng việc làm này khiến nhiều người đa dạng hóa đến mức rời xa chính những ý tưởng đầu tư tốt nhất của họ.

Buffett thường lưu ý rằng ông đã hưởng lợi từ sự may mắn bất ngờ (serendipity) trong suốt sự nghiệp của mình, và ở một số khía cạnh thì đúng là như vậy. Theo cách dùng từ của riêng ông, ông là người chiến thắng trong “xổ số buồng trứng” (ovarian lottery), sinh ra với sức khỏe tốt và một bộ não tinh anh trong một gia đình có cả cha lẫn mẹ và khá thịnh vượng.

Nebraska và Hoa Kỳ

Ông lớn lên ở Nebraska, một tiểu bang nơi mọi người tự hào về việc suy nghĩ độc lập, và là nơi những đức tính truyền thống như sự cần cù, tiết kiệm và giữ lời hứa được học từ sớm. Cha ông là một doanh nhân và cuối cùng phục vụ với tư cách là dân biểu Hoa Kỳ. Nebraska đủ xa cách Phố Wall để áp lực từ đồng nghiệp không trở thành yếu tố quá lớn trong quá trình phát triển sự nghiệp của Buffett.

Thực tế, Buffett đã lưu ý vào tháng 11: “Miền trung Hoa Kỳ là một nơi rất tốt để ra đời, nuôi dưỡng gia đình và xây dựng doanh nghiệp”. Buffett thường xuyên chỉ ra rằng ông được hưởng lợi thế khi là người Mỹ. Đây cũng là lý do ông tập trung chủ yếu vào các công ty ở Mỹ, nơi sự thượng tôn pháp luật đồng nghĩa với một sân chơi tương đối bình đẳng và nơi có vô số chứng khoán có thể giao dịch để phân tích và lựa chọn.

Đặt cược dài hạn vào cổ phiếu Mỹ trong nửa sau của Thế kỷ Mỹ thực sự là một điều tốt. Rất ít thị trường lớn đạt kết quả tốt như thị trường cổ phiếu Mỹ trong suốt sự nghiệp của ông.

Đầu tư giá trị và đầu tư tăng trưởng

Buffett không chỉ là một nhà đầu tư; ông còn là một nhà tư tưởng về đầu tư vô cùng sâu sắc, luôn cố gắng cải thiện, tìm kiếm các lĩnh vực mới và học hỏi từ những sai lầm của mình. Mặc dù ông vẫn là một nhà đầu tư giá trị trong suốt sự nghiệp, Buffett đã chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư duy của một nhân vật lẫy lừng khác trong ngành đầu tư, Philip Fisher, cũng như người bạn và cộng sự lâu năm Charlie Munger.

Ông đã tinh chỉnh phương pháp của mình để bớt tập trung vào các công ty chất lượng thấp và đang giao dịch ở mức định giá rẻ mạt mà tập trung nhiều hơn vào chất lượng của các doanh nghiệp cốt lõi, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải trả giá cao hơn, bởi vì chất lượng cao hơn có khả năng dẫn đến một khoản đầu tư tăng trưởng và giá trị hơn. Buffett đã thừa nhận cái nhìn mới của mình như sau: “Tôi cố gắng đầu tư vào những doanh nghiệp tuyệt vời đến mức một kẻ ngốc cũng có thể điều hành được. Bởi vì sớm muộn gì, một kẻ ngốc cũng sẽ làm vậy

Lý thuyết thị trường hiệu quả

Khi sự nghiệp của ông thăng hoa vào những năm 1960 và 70, Buffett bận rộn lựa chọn từng khoản đầu tư dựa trên các tiêu chí cơ bản như lợi nhuận và dòng tiền. Đồng thời, giới học thuật đang tiên phong trong một lý thuyết mới — “giả thuyết thị trường hiệu quả” — cho rằng thị trường tài chính phải hiệu quả, bởi vì bất kỳ thông tin mới nào xuất hiện sẽ nhanh chóng được phản ánh vào giá chứng khoán.

Nếu bạn tin vào hiệu quả thị trường, bạn nhất thiết phải tin rằng không ai có thể đánh bại thị trường một cách ổn định. Nhưng Buffett là minh chứng sống cho việc một người có thể giàu có nhờ phát hiện ra những sự không hiệu quả của thị trường. Năm 1984, Buffett đã lập luận trong tạp chí của Trường Kinh doanh Columbia rằng các giáo sư tài chính nên gạt các lý thuyết của họ sang một bên và kiểm tra hồ sơ của tám quỹ đầu tư (hầu hết được điều hành bởi bạn bè của ông), bên cạnh quỹ của riêng ông.

Trong giới học thuật, Buffett được coi là một người độc nhất vô nhị, một trường hợp cá biệt duy nhất. Nhưng thay vì nghiên cứu Buffett và những gì ông đã làm, trong nhiều thập kỷ, các giáo sư tài chính vẫn bám lấy lý thuyết của họ và phát minh ra những cách mới để giải thích nhằm phủ nhận thành công của ông.

Thậm chí ngày nay, sinh viên tài chính vẫn tiếp tục được dạy về giả thuyết thị trường hiệu quả. Buffett thường lưu ý rằng càng có nhiều người được dạy rằng thị trường là hiệu quả và phân tích đầu tư cơ bản là lãng phí thời gian, thì sự cạnh tranh càng giảm bớt và việc trở thành một nhà đầu tư giá trị càng trở nên tốt hơn.

Thành tựu đáng kể nhất

Mặc dù Buffett đã xây dựng một khối tài sản chưa từng có từ con số không trong suốt sự nghiệp đầu tư của mình, nhưng theo quan điểm của tôi, đây không phải là thành tựu phi thường nhất của ông. Thay vào đó, kỳ tích đáng kể nhất của Buffett là cách ông vươn tới thành công đầu tư khi còn là một chàng trai trẻ và sau đó duy trì được phong độ đỉnh cao trong suốt cuộc đời trưởng thành của mình, trong gần ba phần tư thế kỷ. Chúng ta có thể tranh luận liệu Buffett có phải là MVP (vận động viên xuất sắc nhất) đầu tư của bất kỳ năm cụ thể nào hay không; hiệu suất của bất kỳ nhà đầu tư nào cũng chịu ảnh hưởng bởi những thăng trầm của thị trường chứng khoán và do đó được đo lường tốt nhất qua các khoảng thời gian dài hạn. Nhưng nếu bất kỳ sinh viên nghiêm túc nào về thị trường tài chính từ giữa những năm 1960 đến giữa những năm 2020 được yêu cầu bỏ phiếu cho một “đội hình All-Star” (đội hình ngôi sao) đầu tư tại bất kỳ thời điểm cụ thể nào, Buffett có khả năng sẽ có tên trong mọi lá phiếu, mọi năm.

Buffett không ngừng nghỉ; ông hiếm khi nghỉ phép, và ông không bao giờ cho phép mình đi chệch khỏi phương pháp kỷ luật của mình hoặc theo đuổi những ưu tiên mới. Trong hầu hết sự nghiệp của mình, ông làm việc ít nhiều đơn độc — chỉ có Buffett cùng một số hỗ trợ kế toán và hành chính. Ông là Cal Ripken của ngành đầu tư: một “người sắt” luôn có mặt trong đội hình xuất phát mỗi ngày. Ông cũng về cơ bản là đơn độc trên đỉnh cao; không có nhà đầu tư nào khác trong giai đoạn đó được biết đến rộng rãi như vậy, và không có ai khác có thành tích dài và xuất sắc dù chỉ là gần bằng ông. Giống như Secretariat thắng giải Belmont Stakes năm 1973 bằng khoảng cách của cả đoạn đường thẳng về đích, việc ai về nhì không thực sự quan trọng.

Người thầy

Buffett là một người thầy tài năng và đầy cảm hứng, và ông thường xuyên dành thời gian xuất hiện với tư cách là diễn giả khách mời trong các lớp học. Từng đoàn sinh viên đã bay tới Nebraska để gặp gỡ, đặt câu hỏi và chụp ảnh cùng với “Nhà tiên tri xứ Omaha”. Qua nhiều năm, các lá thư gửi cổ đông Berkshire Hathaway hàng năm của Buffett (và cả những lá thư thời công ty hợp danh trước đó) đã trở thành bài đọc bắt buộc đối với các chuyên gia đầu tư.

Không giống như hầu hết các nhà bình luận thị trường Phố Wall vụng về và tẻ nhạt, Buffett trở nên nổi tiếng vì khả năng biến các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu. Những thông điệp của Buffett luôn được cộng đồng đầu tư háo hức chờ đón; chúng chứa đầy những câu nói châm biếm đáng nhớ (như lời cảnh báo về việc chấp nhận rủi ro rằng “Chỉ khi thủy triều rút, bạn mới biết ai đang cởi truồng“, và lời khuyên đã được thời gian kiểm chứng “Hãy sợ hãi khi người khác tham lam. Hãy tham lam khi người khác sợ hãi“), cũng như những câu trích dẫn từ những người như Yogi Berra và Mae West.

Những bức thư thường niên của Buffett đã trở nên có ảnh hưởng lớn đến mức tôi tin rằng chúng giúp nâng cấp cách mà hầu hết các nhà đầu tư chuyên nghiệp giao tiếp với khách hàng của họ. Nhiều nhà quản lý quỹ phòng hộ và một số quỹ tương hỗ (bao gồm cả tôi) đã tìm cách mô phỏng các bức thư của Buffett theo hai cách:

  • nỗ lực để làm cho các lá thư của mình trở nên thấu đáo, đầy đủ thông tin và dễ đọc
  • hình dung rằng họ đang viết cho một người thân ít kiến thức hơn (như Buffett đã làm) nhưng lại là một nhà đầu tư lớn trong quỹ của họ và xứng đáng được biết tư duy đằng sau các quyết định. Buffett đã sống theo một câu nói thường được gán cho Albert Einstein: “Nếu bạn không thể giải thích điều đó cho một đứa trẻ 6 tuổi, thì chính bạn cũng không hiểu rõ nó

Tìm kiếm những thương vụ đầu tư

Khi năng lực đầu tư của Buffett được biết đến rộng rãi hơn trong cộng đồng doanh nghiệp, ông bắt đầu sử dụng những bức thư thường niên được công bố rộng rãi của mình để như một cách để tìm kiếm các doanh nghiệp tiềm năng. Ông gợi ý rằng Berkshire sẽ là một ngôi nhà tốt cho các doanh nghiệp gia đình đang tìm kiếm một chủ sở hữu đáng tin cậy và luôn hỗ trợ.

Những người bán cổ phần cho Berkshire không cần phải lo sợ rằng công ty của họ sẽ đối mặt với một sự thay đổi văn hóa hoặc biến động nhân sự; phương pháp của Buffett là giám sát việc phân bổ vốn của các công ty thành viên nhưng ngoài ra thì phần lớn là để họ tự vận hành. Không giống như các bên mua cổ phần tư nhân “những kẻ man rợ tại cổng” đôi khi chia tách các công ty để lấy các phần linh kiện hoặc cắt giảm nhân sự để tăng lợi nhuận ngắn hạn, Buffett tái đầu tư vốn vào các doanh nghiệp đã mua lại để duy trì và phát triển chúng. Ông đủ khiêm tốn để hiểu rằng đội ngũ quản lý đương nhiệm thường biết nhiều về doanh nghiệp hơn ông. Ông là một người nghiên cứu nhanh chóng và chính xác không chỉ về doanh nghiệp mà cả về con người. Một cộng sự thân cận của ông từng nói với tôi rằng đó có lẽ là khả năng đặc biệt nhất của Buffett.

Những đại hội thường niên

Theo thời gian, Buffett trở thành một trong những CEO được kính trọng và ngưỡng mộ nhất nước Mỹ, và tên tuổi của ông đã trở thành một thương hiệu được đánh giá cao. Ông đã biến đại hội cổ đông thường niên thành một sự kiện hoành tráng mà cuối cùng đã trở thành một cuộc hành hương. Một số người, bao gồm nhiều nhà đầu tư quốc tế, đã mua cổ phiếu Berkshire chỉ để có tư cách tham gia sự kiện.

Lượng người tham dự tại hầu hết các cuộc họp cổ đông thường niên của các công ty khác là rất ít ỏi, chỉ đo bằng hàng chục hoặc thỉnh thoảng là hàng trăm người. Thế nhưng, đám đông đến để xem và nghe Buffett mỗi năm đã tăng lên hàng nghìn và sau đó là hàng chục nghìn. Đến những năm 2000, các buổi họp mặt đã được đặt tên là “Woodstock của Chủ nghĩa Tư bản”.

Những tín đồ đầu tư giá trị đã dành cả cuối tuần cho sự kiện này, các hiệp hội phân tích chứng khoán đã lên kế hoạch cho các sự kiện xoay quanh nó, và các bậc cha mẹ đã đưa những thiếu niên có tham vọng tài chính đến để chứng kiến và học hỏi từ người đàn ông vĩ đại. Buffett và Munger, đối tác cả đời của ông, sẽ trả lời các câu hỏi từ khán giả Omaha trong hơn năm giờ đồng hồ. Mạng lưới tài chính CNBC bắt đầu truyền hình trực tiếp các cuộc họp. Đó là những cuộc họp cổ đông duy nhất xứng đáng nhận được sự chú ý của truyền thông quốc gia.

Woodstock nguyên gốc là tên một đại nhạc hội huyền thoại diễn ra vào năm 1969 tại Mỹ, quy tụ gần nửa triệu người để tôn vinh âm nhạc, hòa bình và sự tự do. Trong văn hóa đại chúng, Woodstock không đơn thuần là một sự kiện giải trí, mà đã trở thành biểu tượng của một “cuộc hành hương” – nơi những người có cùng lý tưởng và niềm tin mãnh liệt cùng hội ngộ để tìm kiếm sự kết nối về tinh thần.

Khi ví đại hội cổ đông của Berkshire Hathaway là “Woodstock của Chủ nghĩa Tư bản”, Klarman muốn nhấn mạnh rằng đây không còn là một buổi họp hành chính khô khan. Nó đã biến thành một lễ hội văn hóa và tri thức, nơi hàng vạn nhà đầu tư từ khắp thế giới đổ về Omaha mỗi năm để được lắng nghe triết lý và “hấp thụ” thế giới quan của Warren Buffett. Cụm từ này khẳng định sức mạnh thương hiệu cá nhân của Buffett đã vượt ra ngoài biên giới tài chính, biến việc đầu tư thành một bản sắc và niềm tin chung của cả một cộng đồng.

Buffett đã sắp xếp một khu trưng bày các sản phẩm của các công ty thuộc Berkshire để sẵn sàng cho việc mua sắm tại cuộc họp. Những sản phẩm này bao gồm kẹo See’s Candies, trang sức Borsheims, ghế sofa và bộ bàn ăn của Nebraska Furniture Mart, và các sản phẩm bảo hiểm Geico — tất cả nhằm làm hài lòng những người tham dự, nhận quảng cáo miễn phí, xây dựng thương hiệu và gia tăng lợi nhuận trong một ngày thứ Bảy của tháng Năm.

Vị thế như một giáo chủ của Buffett lớn đến mức khi mọi người ở thị trấn để dự cuộc họp thường niên của Berkshire, họ dừng lại tại các nhà hàng yêu thích của Buffett và gọi những món ăn yêu thích của ông. Nếu bạn ăn như ông ấy ăn, có lẽ bạn sẽ có thể đầu tư như ông ấy đầu tư — chắc chắn là nó không gây hại gì. Mặc dù tôi chưa bao giờ dự cuộc họp thường niên của Berkshire và chưa bao giờ sở hữu cổ phiếu này, tôi đã ăn trưa với Buffett tại Gorat’s (một nhà hàng bít tết, do ông chọn) trong chuyến đi duy nhất của tôi để gặp ông ở Omaha 17 năm trước.

Tuyển dụng phi truyền thống

Buffett cũng vô cùng tính tế trong cách mà ông tuyển dụng. Năm 2007, ông đã phát động một cuộc tìm kiếm tài năng đầu tư. Sau khi sàng lọc hàng trăm ứng viên trong vài năm, cuối cùng ông đã thuê hai nhà quản lý quỹ phòng hộ xuất sắc là Todd Combs và Ted Weschler, gia nhập Berkshire lần lượt vào năm 2010 và 2011. Combs đã làm việc với Buffett cho đến cuối năm 2025, và Weschler vẫn tiếp tục với ông cho đến tận ngày nay. Đây vừa là một cách tìm quản lý điều hành phi truyền thống, nhưng lại thành công nhất từ trước cho đến nay.

J. P. Morgan thời hiện đại

Buffett ở nhiều khía cạnh giống như một J. P. Morgan thời hiện đại, với khả năng làm dịu thị trường đang biến động bằng cách bơm vốn vào các công ty gặp rủi ro, chẳng hạn như Goldman Sachs trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, từ đó đóng dấu bảo chứng cho khả năng thanh toán của họ.

Ông đã giúp khôi phục niềm tin vào thị trường trong những khoảnh khắc hoảng loạn bằng cách mua vào khi những cổ phiếu yêu thích giảm giá, đồng thời đưa ra những lời trấn an công khai về thị trường, tài chính đất nước và chủ nghĩa tư bản. Ông là một người cổ vũ không mệt mỏi cho Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, và là một người tin tưởng mãnh liệt rằng mọi thứ sẽ luôn ổn thỏa trong dài hạn (như chúng đã luôn như vậy).

Một triết gia

Buffett trở thành một triết gia thường xuyên được trích dẫn về các chủ đề đa dạng như mạng lưới an sinh xã hội, hoạt động từ thiện và thuế suất. Ông từng nhận xét một cách hợp lẽ thường rằng ông không nên trả mức thuế thấp hơn thư ký của mình, và ít ai có thể phản đối. Sự tôn trọng dành cho ông trong cộng đồng kinh doanh và đầu tư (bao gồm cả các nhà đầu tư cá nhân) rộng lớn đến mức các ý tưởng trở nên quan trọng chỉ đơn giản vì ông đã trình bày hoặc ủng hộ chúng.

Việc tích lũy khối tài sản khổng lồ của Buffett không làm thay đổi con người ông, một điều hiếm thấy ở hầu hết những người cực kỳ giàu có.

Trong suốt cuộc đời làm việc của mình, ông vẫn là cùng một người như khi còn là một đứa trẻ: sáng láng, tò mò và lạc quan. Ông không chỉ giữ thói quen ăn uống bánh hamburger và Cherry Coke; theo thời gian, Các sở thích kinh doanh của ông cũng phản ánh những thứ thu hút từ thời thơ ấu: báo chí, đường sắt và Dairy Queen.

Buffett đã sống trong cùng một ngôi nhà ở Omaha suốt cả cuộc đời trưởng thành. Ông nhìn chung duy trì những tình bạn cũ trong nhiều thập kỷ. Ông không tích lũy những chiếc xe hơi sang trọng, du thuyền, tác phẩm nghệ thuật đắt tiền hay nhiều bất động sản nghỉ dưỡng như cách nhiều người siêu giàu vẫn làm.

Tài sản ngày càng tăng của ông là một cách để ghi điểm (giống như một chồng chip poker khổng lồ và đang lớn dần), nhưng đối với ông, đó không phải là tấm vé để bước vào một lối sống hào nhoáng mới. Tại một thời điểm, Buffett rõ ràng đã cảm thấy có chút tội lỗi về việc mua một chiếc máy bay riêng: ông đặt biệt danh cho nó là “The Indefensible” (Thứ không thể bào chữa).

Sự yêu mến dành cho Buffett, ít nhất là một phần, là nhờ vào sự khiêm tốn lâu bền, ý thức về tầm nhìn, lòng biết ơn không ngừng với cuộc sống.

Hoạt động từ thiện

Trong nhiều năm, Buffett tập trung gần như hoàn toàn vào việc gia tăng nguồn vốn của chính mình, cũng như nguồn vốn được ủy thác bởi các cổ đông khác của Berkshire, những người về cơ bản đã thuê được người phân bổ vốn tốt nhất thế giới với mức phí gần như bằng không. (Mức lương của Buffett từ Berkshire là tối thiểu.) Buffett đã nói rằng một lý do khiến ông trì hoãn việc làm từ thiện cá nhân đáng kể trong nhiều năm là vì ông nghĩ rằng, bằng cách chờ đợi, ông sẽ có nhiều tiền hơn gấp bội để cho đi về sau này.

Buffett từ lâu đã dự định cuối cùng sẽ quyên góp tài sản của mình cho các mục đích từ thiện, nhưng cái chết bất ngờ vào năm 2004 của người vợ đầu tiên, Susan, đã làm xáo trộn kế hoạch của ông. Ông từng tưởng tượng rằng bà sẽ là người đưa ra các quyết định từ thiện của gia đình. Ông mất thêm vài năm nữa để thúc đẩy kế hoạch cho đi những khoản tiền lớn bằng cách hợp lực với Bill và Melinda Gates. Năm 2006, Buffett đã quyên góp một khoản đáng kinh ngạc trị giá 31 tỷ USD cho Quỹ Gates vốn đã rất giàu có, từ đó tăng gấp đôi khả năng cấp ngân sách hàng năm của quỹ này. (Đây đã và vẫn là một trong những món quà từ thiện lớn nhất trong lịch sử, và Buffett còn đóng góp nhiều hơn cho quỹ theo thời gian.) Buffett đã tham gia ban quản trị Quỹ Gates, và Bill Gates đã tham gia ban giám đốc Berkshire Hathaway, mặc dù cả hai đã rút lui khỏi các cam kết này vài năm trước.

Năm 2010, một lần nữa hợp lực với Bill và Melinda Gates, Buffett đã đồng sáng lập Giving Pledge (Cam kết cho đi), một tổ chức với mục tiêu thu hút các tỷ phú trên thế giới tham gia vào sự nghiệp từ thiện. Các thành viên cần thề rằng họ sẽ cho đi ít nhất một nửa tài sản của mình trong suốt cuộc đời hoặc khi họ qua đời.

Buffett cùng Bill và Melinda Gates đã dành thời gian để đích thân tiếp cận các thành viên tiềm năng để thuyết phục họ tham gia, bao gồm cả việc sắp xếp nhiều cuộc gặp với tôi và vợ tôi trước khi chúng tôi gia nhập vào năm 2013. Theo số liệu thống kê mới nhất, Giving Pledge có hơn 250 thành viên đã cam kết hàng trăm tỷ USD cho các hoạt động từ thiện trong tương lai, một con số có khả năng tăng dần theo thời gian — và là một di sản sẽ có tác động sâu rộng trong tương lai xa. Không ai khác từng cố gắng, chứ chưa nói đến việc đạt được, bất cứ điều gì có thể so sánh được từ xa.

Những mối quan hệ cộng tác tuyệt vời

Buffett đã luôn yêu thích việc đánh giá và thấu hiểu các doanh nghiệp. Ông đã chèo lái thành công qua mọi môi trường thị trường và dễ dàng vượt qua hầu hết các loại hình đầu tư — cổ phiếu nhưng cũng có cả trái phiếu, các cơ hội công khai và tư nhân, các công ty trong nước và toàn cầu, thậm chí cả các công cụ phái sinh và cam kết tái bảo hiểm.

Mặc dù nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp tập trung hẹp vào chỉ một loại tài sản, Buffett đã vẽ nên kiệt tác của mình với bảng màu rộng nhất trên một khung tranh lớn nhất. Ông đã hình thành những mối quan hệ suốt đời với các giám đốc điều hành hàng đầu mà ông tôn trọng (đáng chú ý nhất là Katharine Graham của tờ The Washington Post), và nổi tiếng với việc ủy quyền phần lớn trách nhiệm điều hành cho các nhà quản lý được Berkshire thuê.

Ông vẫn tiếp tục duy trì hiệu suất ngay cả khi vốn chủ sở hữu của các cổ đông Berkshire tích lũy lên mức đáng kinh ngạc (650 tỷ USD vào năm 2025). Đầu tư là một lĩnh vực mà quy mô thường trở thành rào cản đối với hiệu suất. Nhưng quy mô của Berkshire không làm giảm đi thành tích của Buffett một cách rõ rệt. Dưới thời Buffett, Berkshire Hathaway đã phát triển từ một thành viên mờ nhạt trong ngành dệt may đang hấp hối của Mỹ thành một gã khổng lồ với vốn hóa thị trường nghìn tỷ đô la, một trong những công ty lớn nhất tại Hoa Kỳ.

Giống như một cầu thủ chơi ở vị trí trung phong của đội hình All-Star thực hiện hết cú bắt bóng đỉnh cao này đến cú bắt bóng khác, Buffett thường khiến mọi việc trông có vẻ dễ dàng ngay cả khi tất cả chúng ta đều biết rõ rằng nó chắc chắn không phải vậy.

Buffett đã nói rằng ông sẽ rút lui khỏi vai trò điều hành hàng ngày lãnh đạo Berkshire Hathaway vào cuối năm 2025, mặc dù ông sẽ vẫn là chủ tịch của công ty. Và ông đã cho biết rằng mình đang “trở nên im lặng” (going quiet), không còn viết thư gửi cổ đông hay phát biểu tại các cuộc họp thường niên nữa. Ông đã đẩy nhanh kế hoạch thừa kế của mình bằng cách phân bổ một phần đáng kể tài sản cá nhân cho các quỹ của các con ông.

Berkshire sau khi Buffett rút lui

Thế giới đầu tư sẽ khác đi khi không có Warren Buffett cầm lái Berkshire. Mặc dù tôi hy vọng rằng ông vẫn sẽ để tiếng nói của mình được lắng nghe, nhưng đối với nhiều người, bao gồm cả bản thân tôi, việc ông giải nghệ có nghĩa là sự mờ đi của một ngôi sao Bắc Đẩu: một tiếng nói kiên định của sự bình tĩnh và lẽ phải, một sự hiện diện vững vàng luôn có thể đặt những biến động thị trường bất ngờ mới nhất hay những diễn biến kinh tế hoặc địa chính trị vào đúng góc nhìn của nó.

Những thành công của Buffett trong đầu tư đã làm nên tài sản của ông, nhưng tôi ngưỡng mộ ông nhất vì cách ông đã sống cuộc đời mình. Ông đã đứng đầu một trong những công ty thành công và đáng ngưỡng mộ nhất thế giới trong hơn nửa thế kỷ, và ông đã làm điều đó không phải bằng việc quan tâm đến việc được ngưỡng mộ mà bằng cách tập trung kiên trì vào việc làm điều đúng đắn cho doanh nghiệp và các cổ đông của mình. Và trong trường hợp của Buffett, ít nhất, việc làm điều đúng đắn đã dẫn đến việc ông càng được ngưỡng mộ hơn.

Trong một lĩnh vực gắn liền với sự giàu sang tột độ và thói hơn thua, Buffett vẫn giữ đôi chân trên mặt đất: điều hành các doanh nghiệp, mua bán các khoản đầu tư, bình luận về các giá trị xã hội, truyền bá về lòng từ thiện, và thỉnh thoảng thưởng thức một chiếc hamburger và một ly Cherry Coke.

Rất ít người đạt đến đẳng cấp của Buffett mà sống cuộc đời theo cách này. Tất cả chúng ta — những nhà đầu tư và các giám đốc doanh nghiệp đồng nghiệp, nhưng cũng là công chúng rộng lớn hơn — đều may mắn đã sống trong thời đại của Buffett, được tiếp thu trí tuệ của ông và được truyền cảm hứng từ tấm gương của ông.

Buffett sẽ đặc biệt được nhớ tới vào thời điểm mà nhiều người thành công nhất trong cộng đồng kinh doanh dường như chỉ tập trung duy nhất vào việc kiếm tiền, mà không suy ngẫm nhiều về cách họ kiếm ra nó hoặc những gì họ sẽ làm với nó. Chỉ vì bạn có thể không có nghĩa là bạn nên làm

Những thế hệ nhà đầu tư mới sẽ xuất hiện, bao gồm cả một số ngôi sao băng sẽ vụt sáng rồi vụt tắt và những người khác sẽ bền bỉ. Nhưng nếu đánh giá trọn vẹn một sự nghiệp và bằng toàn bộ thành tích cùng các giá trị làm nền tảng cho chúng, Warren Buffett đã thực sự là, và sẽ vẫn là, một người duy nhất và vô nhị.

Các bài viết khác của Warren Buffett